Ethereum (ETH) giá thời gian thực so với các loại tiền tệ thế giới và báo giá đối với các loại tiền điện tử khác được cập nhật tại 03:24, 26/10/2020.

Tiền tệ chính

EuroETH/EUR (Euro)
€ 346,25 - Biểu đồ
Dollaro USAETH/USD (Đô la Mĩ)
$ 410,06 - Biểu đồ
Sterlina IngleseETH/GBP (Bảng Anh)
£ 315,34 - Biểu đồ
Dollaro NeozelandeseETH/NZD (Đô la New Zealand)
NZD 615,51 - Biểu đồ
Dollaro australianoETH/AUD (Đô la Úc)
AUD 578,12 - Biểu đồ
Dollaro canadeseETH/CAD (Đô la Canada)
CAD 540,47 - Biểu đồ
Yen GiapponeseETH/JPY (Yen Nhật)
JYP 42.974,72 - Biểu đồ
Franco SvizzeroETH/CHF (Franc Thụy Sĩ)
CHF 371,64 - Biểu đồ
Giao dịch không có hoa hồng.

Các loại tiền tệ khác

Yuan cineseETH/RMB (Nhân dân tệ)
RMB 2.720,47 - Biểu đồ
Dollaro di Hong KongETH/HKD (Đôla Hong Kong)
HKD 3.153,33 - Biểu đồ
Rublo RussoETH/RUB (Rúp Nga)
RUB 31.048,58 - Biểu đồ
Zloty PolaccoETH/PLN (Ba Lan Zloty)
PLN 1.560,72 - Biểu đồ
Peso MessicanoETH/MXN (Đồng peso Mexican)
MXN 8.587,63 - Biểu đồ
Iscrizione ad eToro